22
Cong Nhat Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Hà Nội | 19 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2024/2025 | SHB Đà Nẵng | 20 | 16 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | SHB Đà Nẵng | 13 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | SHB Đà Nẵng | 23 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | SHB Đà Nẵng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | SHB Đà Nẵng | 18 | 18 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | SHB Đà Nẵng | 22 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Hà Nội
→
SHB Đà Nẵng
SHB Đà Nẵng
→
Hà Nội