11
Van Hiep Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 11 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | Quảng Nam | 20 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Khánh Hòa | 16 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 16 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Nam Định | 4 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Quảng Nam
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Khánh Hòa
→
Quảng Nam
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
Khánh Hòa
Tay Ninh
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Nam Định
→
Tay Ninh