
Minh Tuan Hoang
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Nam Định | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Nam Định | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Nam Định | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nam Định | 6 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Sài Gòn | 12 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Nam Định | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Nam Định | 9 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Nam Định | 9 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Nam Định | 25 | 22 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Nam Định
→
Without Club
Sài Gòn
→
Nam Định
Nam Định
→
Sài Gòn
Phù Đổng
→
Nam Định
Nam Định
→
Phù Đổng