14
Hai Xiaorui
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/20 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Sơn Đông Thái Sơn B | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Thái An Tiankuang | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Đại Liên Khoa Uy | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Thái An Tiankuang | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Nam Thông Haimen Codion | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Cảng Thượng Hải B | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 04/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Thái An Tiankuang | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/19 | Cúp FA Trung Quốc | Guizhou xufengtang vs Thái An Tiankuang | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 04/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Thái An Tiankuang | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Bắc Kinh IT | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Thái An Tiankuang | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 10/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Thái An Tiankuang | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 10/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Côn Minh City | 1-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thái An Tiankuang | 8 | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2025 | Thái An Tiankuang | 14 | 13 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2024 | Thanh Đảo Hồng Sư | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Thái An Tiankuang | 14 | 13 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Tô Châu Đông Ngô | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Tô Châu Đông Ngô | 14 | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Thái An Tiankuang
Thái An Tiankuang
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Thái An Tiankuang
Thái An Tiankuang
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Tô Châu Đông Ngô
→
Thái An Tiankuang
Shanghai Shenhua (R)
→
Tô Châu Đông Ngô