16
Van Dat Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Bac Ninh | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Quảng Nam | 9 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Hải Phòng | 14 | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Hải Phòng | 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Sài Gòn | 16 | 16 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2021 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Quảng Nam
→
Bac Ninh
Hải Phòng
→
Quảng Nam
Sài Gòn
→
Hải Phòng
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
Sài Gòn
Phố Hiến
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
Phố Hiến