20
Kamiran Halimurat
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Thái An Tiankuang | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Thái An Tiankuang | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Nam Thông Haimen Codion | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Cảng Thượng Hải B | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 04/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Thái An Tiankuang | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/19 | Cúp FA Trung Quốc | Guizhou xufengtang vs Thái An Tiankuang | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 04/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Thái An Tiankuang | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Bắc Kinh IT | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Thái An Tiankuang | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 10/12 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Hạ Môn Phi Lộ vs Guizhou xufengtang | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 09/07 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Wuhua Huajing vs Guizhou xufengtang | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/31 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Guizhou xufengtang vs Vân Nam Xuyên Hòa | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành | 2-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thái An Tiankuang | 11 | 11 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 2025 | Nam Thông Chi Vân | 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Hồ Nam Tương Đào | 15 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 2023 | Thạch Gia Trang Gongfu | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nam Thông Chi Vân | 14 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023) | 25 | 20 | 6 | 1 | 5 | 0 |
Guizhou xufengtang
→
Thái An Tiankuang
Guizhou xufengtang
Hồ Nam Tương Đào
→
Hồ Nam Tương Đào
Thạch Gia Trang Gongfu
→
Thạch Gia Trang Gongfu
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)
→
Xinjiang Snowland
→
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)