9
Leonardo José Peres
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Eastern District | 15 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Hồng Kông | 17 | 13 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Hồng Kông | 14 | 14 | 4 | 0 | 0 | 1 |
| 2022/2023 | Hồng Kông | 10 | 6 | 1 | 0 | 4 | 1 |
| 2021/2022 | Hồng Kông | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Hồng Kông
→
Eastern District
Eastern District
→
Hồng Kông
Wong Tai Sin
→
Eastern District
Eastern District
→
Wong Tai Sin
Nam Hoa
→
Eastern District
Bento Gonçalves
→
Nam Hoa
Unknown
→
Bento Gonçalves
Gaúcho
→
Unknown
Unknown
→
Gaúcho