5
Xuan Hung Luc
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Đông Á Thanh Hóa | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | Topenland Bình Định | 18 | 16 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2022 | Đông Á Thanh Hóa | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Topenland Bình Định
→
Đông Á Thanh Hóa
Trường Tươi Đồng Nai
→
Topenland Bình Định
Phố Hiến
→
Trường Tươi Đồng Nai
Đông Á Thanh Hóa
→
Phố Hiến
Without Club
→
Đông Á Thanh Hóa
SHB Đà Nẵng
→
Without Club
Đông Á Thanh Hóa
→
SHB Đà Nẵng
Unknown
→
Đông Á Thanh Hóa