
Marlon Rangel
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Chanmari West | 12 | 10 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | SHB Đà Nẵng | 11 | 10 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2023/2024 | Topenland Bình Định | 24 | 22 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 2023 | Topenland Bình Định | 14 | 14 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 2022/2023 | Valadares Gaia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021/2022 | Valadares Gaia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
SHB Đà Nẵng
→
Without Club
Topenland Bình Định
→
SHB Đà Nẵng
Valadares Gaia
→
Topenland Bình Định
Lusitânia Lourosa
→
Valadares Gaia