17
Van Tung Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Đông Á Thanh Hóa | 15 | 13 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Đông Á Thanh Hóa | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hoa Binh
→
Đông Á Thanh Hóa
Đông Á Thanh Hóa
→
Hoa Binh
Phố Hiến
→
Đông Á Thanh Hóa
Đông Á Thanh Hóa
→
Phố Hiến
Hoa Binh
→
Đông Á Thanh Hóa
Đông Á Thanh Hóa
→
Hoa Binh
Phù Đổng
→
Đông Á Thanh Hóa
Đông Á Thanh Hóa
→
Phù Đổng