24
Ngoc My Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Đông Á Thanh Hóa | 21 | 18 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 2024/2025 | Đông Á Thanh Hóa | 15 | 8 | 2 | 0 | 2 | 0 |
Đông Á Thanh Hóa
→
Phù Đổng
Phù Đổng
→
Đông Á Thanh Hóa
Đông Á Thanh Hóa
→
Phù Đổng
Trường Tươi Đồng Nai
→
Đông Á Thanh Hóa
Đông Á Thanh Hóa
→
Trường Tươi Đồng Nai