28
Van Duc Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | CAND | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | CAND | 24 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2023/2024 | Topenland Bình Định | 24 | 21 | 5 | 0 | 3 | 0 |
| 2023 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 11 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Topenland Bình Định
→
CAND
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
Topenland Bình Định