21
Wang Hao
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Trường Xuân Xidu | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 06/07 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Thanh Đảo Hồng Sư | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Bắc Kinh IT | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Trường Xuân Xidu | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Thượng Hải Second | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 05/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Sơn Đông Thái Sơn B | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Trường Xuân Xidu | 4-0 | L | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Trường Xuân Xidu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 03/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Trường Xuân Xidu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 10/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Sơn Đông Thái Sơn B | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 10/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Trường Xuân Xidu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 09/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 09/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Nam Thông Haimen Codion | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 08/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 1-2 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Trường Xuân Xidu | 6 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 12 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2025 | Đại Liên Côn Thành | 7 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Thâm Quyến Bằng Thành | 9 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 2023 | Thượng Hải Thân Hoa | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thượng Hải Thân Hoa U20
→
Trường Xuân Xidu
Quý Châu Quý Dương Athletic
→
Thượng Hải Thân Hoa U20
Thượng Hải Thân Hoa U20
→
Quý Châu Quý Dương Athletic
Đại Liên Côn Thành
→
Thượng Hải Thân Hoa U20
Thượng Hải Thân Hoa U20
→
Đại Liên Côn Thành
Thâm Quyến Bằng Thành
→
Thượng Hải Thân Hoa U20
Thượng Hải Thân Hoa U20
→
Thâm Quyến Bằng Thành
Tonan Maebashi
→
Thượng Hải Thân Hoa U20