14
Viktor Le
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 22 | 22 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 22 | 15 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 2023/2024 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 12 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Topenland Bình Định | 15 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Topenland Bình Định
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Without Club
→
Topenland Bình Định
CSKA Moskva U19
→
Without Club
DYuSSh CSKA Moskau
→
CSKA Moskva U19