9
Dinh Bac Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | CAND | 33 | 23 | 13 | 0 | 5 | 0 |
| 2024/2025 | CAND | 19 | 11 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Quảng Nam | 10 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Quảng Nam
→
CAND
Hà Nội
→
Quảng Nam
Quảng Nam
→
Hà Nội