12
Hoang Hung Tran
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Becamex Bình Dương | 8 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | Quảng Nam | 22 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Quảng Nam | 22 | 21 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Quảng Nam
→
Becamex Bình Dương
BRVT
→
Quảng Nam
Quảng Nam
→
BRVT
Trường Tươi Đồng Nai
→
Quảng Nam
Quảng Nam
→
Trường Tươi Đồng Nai