34
Quang Hung Le
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | TP Hồ Chí Minh | 22 | 21 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2024/2025 | SHB Đà Nẵng | 18 | 14 | 0 | 0 | 5 | 1 |
| 2023/2024 | Becamex Bình Dương | 23 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Becamex Bình Dương | 7 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
SHB Đà Nẵng
→
TP Hồ Chí Minh
Becamex Bình Dương
→
SHB Đà Nẵng
Disqualification
→
Becamex Bình Dương