6
Gong Ruicong
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Quảng Đông Minh Đồ | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Cám Châu Thụy Sư | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 05/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Thâm Quyến 2028 | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt vs Cám Châu Thụy Sư | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 04/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Hạ Môn Phi Lộ | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Cám Châu Thụy Sư | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Cám Châu Thụy Sư | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Ôn Châu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Giang Tây Lư Sơn | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông Minh Đồ vs Cám Châu Thụy Sư | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 11/12 | Chinese U20 National Games | shanghai U20 vs shandong U20 | 0-0 | L | - | - | - | - |
| 11/10 | Chinese U20 National Games | Hubei U20 vs shandong U20 | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 11/08 | Chinese U20 National Games | Fujian U20 vs shandong U20 | 0-4 | W | - | - | - | - |
| 11/05 | Chinese U20 National Games | shandong U20 vs Zhejiang U20 | 1-2 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cám Châu Thụy Sư | 11 | 11 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 2025 | shandong U20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Sơn Đông Thái Sơn B | 7 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2024 | Sơn Đông Thái Sơn B | 7 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cám Châu Thụy Sư
→
Thanh Đảo Hải Ngưu U20
Thanh Đảo Hải Ngưu U20
→
Cám Châu Thụy Sư
Sơn Đông Thái Sơn B
→
Thanh Đảo Hải Ngưu U20
Thanh Đảo Hải Ngưu U20
→
Sơn Đông Thái Sơn B
Sơn Đông Thái Sơn B
→
Thanh Đảo Hải Ngưu U20
Thanh Đảo Hải Ngưu U20
→
Sơn Đông Thái Sơn B