23
Lu Yifeng
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quảng Châu Hồng Bảo | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thâm Quyến Juniors
→
Quảng Châu Hồng Bảo
Shantou Abstract
→
Thâm Quyến Juniors
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
→
Shantou Abstract
Beijing Wanda
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Beijing Wanda
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công