43
Van Hung Le
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | SHB Đà Nẵng | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025/2026 | Đông Á Thanh Hóa | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | SHB Đà Nẵng | 14 | 13 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đông Á Thanh Hóa
→
SHB Đà Nẵng
SHB Đà Nẵng
→
Đông Á Thanh Hóa