38
Thanh Long Phan Nhat
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Becamex Bình Dương | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | TP Hồ Chí Minh | 18 | 13 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2023/2024 | TP Hồ Chí Minh | 9 | 7 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Becamex Bình Dương
→
TP Hồ Chí Minh
TP Hồ Chí Minh
→
Becamex Bình Dương