16
Huang Zhijian
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quảng Châu Hồng Bảo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Without Club
→
Quảng Châu Hồng Bảo
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
→
Without Club