30
Xu Ruixuan
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Cảng Thượng Hải B | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 06/06 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Thượng Hải Second | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Cảng Thượng Hải B | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Đại Liên Khoa Uy | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Nam Thông Haimen Codion | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 03/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Cảng Thượng Hải B | 1-6 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cảng Thượng Hải B | 6 | 6 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2025 | shanghai U20 | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Shanghai Port Youth
→
Cảng Thượng Hải B