Ryohei Hayashi

Ryohei Hayashi

Cầu thủ 39 tuổi 186cm 80kg Chân: Bên trái
Sinh 1986-09-08 Quốc tịch Nhật Bản

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2020 Thespa Kusatsu Gunma 36 18 2 0 2 0
2020 Tokyo Verdy 1 1 0 0 1 0
2019 Machida Zelvia 4 1 0 0 0 0
2019 Tokyo Verdy 16 12 5 0 0 0
2018 Tokyo Verdy 31 14 7 0 0 0
2017 Mito Hollyhock 41 35 14 0 3 0
2016 Montedio Yamagata 30 21 6 0 0 0
2015 Montedio Yamagata 27 12 2 0 1 0
2014 Montedio Yamagata 6 2 0 0 1 0
2013 Montedio Yamagata 34 25 12 0 2 0
2012 Montedio Yamagata 16 12 2 0 3 0
2012 Kashiwa Reysol 5 0 0 0 0 0
2011 Kashiwa Reysol 13 1 1 0 2 0
2010 Kashiwa Reysol 24 14 10 0 0 0
2009 Tokyo Verdy 32 18 6 0 4 0

Vinh danh

Japanese Champion × 1
Japanese Second League Champion × 1

Chuyển nhượng

2021-02-01
Tokyo Verdy Retired
2021-01-31
Thespa Kusatsu Gunma Tokyo Verdy
quay lại từ khoản vay
2020-03-12
Tokyo Verdy Thespa Kusatsu Gunma
Cho mượn
2020-01-31
Machida Zelvia Tokyo Verdy
quay lại từ khoản vay
2019-08-12
Tokyo Verdy Machida Zelvia
Cho mượn
2018-01-06
Mito Hollyhock Tokyo Verdy
Chuyển nhượng tự do
2017-01-07
Montedio Yamagata Mito Hollyhock
?
2013-02-01
Kashiwa Reysol Montedio Yamagata
?
2013-01-31
Montedio Yamagata Kashiwa Reysol
quay lại từ khoản vay
2012-07-25
Kashiwa Reysol Montedio Yamagata
Cho mượn
2010-02-01
Tokyo Verdy Kashiwa Reysol
?
2009-02-01
Đại học Meiji Tokyo Verdy
Chuyển nhượng tự do
2008-01-31
Yokohama FC Đại học Meiji
quay lại từ khoản vay
2007-02-01
Đại học Meiji Yokohama FC
Cho mượn
2005-04-01
Tokyo Verdy U18 Đại học Meiji
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
TênRyohei Hayashi
Quốc tịchNhật Bản
Ngày sinh1986-09-08
Chiều cao186cm
Cân nặng80kg
Chân thuậnBên trái
Vị tríCầu thủ