Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Vladimir Stojkovic 88

Vladimir Stojkovic

Vladimir Stojkovic

Čukarički Thủ môn 43 tuổi 196cm 93kg Chân: Bên phải
Giá trị €2.5 Sinh 1983-07-28 Quốc tịch Serbia

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
08/15 Giải vô địch Serbia Čukarički vs OFK Beograd 2-0 W - - - -
06/25 Giao hữu Čukarički vs Arges 0-2 L - - - -
05/22 Giải vô địch Serbia Železničar Pančevo vs Čukarički 0-0 D - - - -
05/17 Giải vô địch Serbia Čukarički vs Partizan 0-0 D - - - -
05/08 Giải vô địch Serbia Vojvodina vs Čukarički 1-0 L - - - -
04/26 Giải vô địch Serbia Novi Pazar vs Čukarički 2-2 D - - - -
03/15 Giải vô địch Serbia Novi Pazar vs Čukarički 1-1 D - - - -
03/07 Giải vô địch Serbia Javor Ivanjica vs Čukarički 1-0 L - - - -
02/28 Giải vô địch Serbia Čukarički vs Mladost Lučani 3-1 W - - - -
02/22 Giải vô địch Serbia Backa Topola vs Čukarički 1-1 D - - - -
02/14 Giải vô địch Serbia Čukarički vs Vojvodina 2-3 L - - - -
02/09 Giải vô địch Serbia OFK Beograd vs Čukarički 2-0 L - - - -
02/01 Giải vô địch Serbia Čukarički vs Sao Đỏ Belgrade 1-3 L - - - -
01/17 Giao hữu Čukarički vs Slovácko 0-1 L - - - -
12/22 Giải vô địch Serbia Napredak vs Radnički Kragujevac 0-1 W - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 Čukarički 4 4 0 0 1 0
2025/2026 Radnički Kragujevac 8 7 0 0 2 0
2023/2024 Al Fayha 35 35 0 0 4 0
2022/2023 Al Fayha 29 29 0 0 3 0
2021/2022 Al Fayha 33 33 0 0 4 0
2021/2022 Partizan 1 1 0 0 0 0
2020/2021 Partizan 18 18 0 0 2 0
2019/2020 Partizan 37 37 0 0 6 0
2018/2019 Partizan 37 37 0 0 5 0
2017/2018 Partizan 33 33 0 0 4 0
2016/2017 Nottingham Forest 21 21 0 0 1 0
2015/2016 Maccabi Haifa 35 35 0 0 9 0
2014/2015 Maccabi Haifa 37 37 0 0 4 0
2013/2014 Ergotelis 11 11 0 0 1 1
2013/2014 Partizan 16 16 0 0 1 0
2012/2013 Partizan 28 28 1 0 1 0
2011/2012 Partizan 29 29 0 0 4 0
2010/2011 Partizan 32 32 0 0 3 0
2009/2010 Wigan 6 6 0 0 0 0
2008/2009 Getafe 5 5 0 0 1 0
2007/2008 Sporting Lisbon 11 11 0 0 0 0
2006/2007 Vitesse 8 8 0 0 0 0
2006/2007 Nantes 10 10 0 0 0 0
2005/2006 Sao Đỏ Belgrade 22 22 0 0 0 0
2004/2005 Zemun 28 28 0 0 0 0

Vinh danh

Footballer Of The Year × 1
Serbian Champion × 4
Portuguese Supercup Winner × 2
Portuguese Cup Winner × 1
Prva Liga × 1
Israeli Cup Winner × 1
Saudi Cup Winner × 1
Serbian Cup Winner × 4

Chuyển nhượng

2026-01-19
Radnički Kragujevac Čukarički
Chuyển nhượng tự do
2025-07-01
Without Club Radnički Kragujevac
2024-07-01
Al Fayha Without Club
2021-07-26
Partizan Al Fayha
Chuyển nhượng tự do
2017-08-15
Nottingham Forest Partizan
Chuyển nhượng tự do
2016-08-24
Maccabi Haifa Nottingham Forest
?
2014-07-10
Ergotelis Maccabi Haifa
Chuyển nhượng tự do
2014-01-25
Partizan Ergotelis
Chuyển nhượng tự do
2011-07-01
Sporting Lisbon Partizan
Chuyển nhượng(369K EUR)
2011-06-30
Partizan Sporting Lisbon
quay lại từ khoản vay
2010-08-27
Sporting Lisbon Partizan
Cho mượn
2010-06-30
Wigan Sporting Lisbon
quay lại từ khoản vay
2010-01-07
Sporting Lisbon Wigan
Cho mượn
2009-06-30
Getafe Sporting Lisbon
quay lại từ khoản vay
2009-01-24
Sporting Lisbon Getafe
Cho mượn
2007-07-11
Nantes Sporting Lisbon
Chuyển nhượng(2M EUR)
2007-06-30
Vitesse Nantes
quay lại từ khoản vay
2007-01-01
Nantes Vitesse
Cho mượn
2006-07-01
Sao Đỏ Belgrade Nantes
Chuyển nhượng(1M EUR)
2005-07-01
Zemun Sao Đỏ Belgrade
Chuyển nhượng(350K EUR)
2004-01-01
Sao Đỏ Belgrade Zemun
Chuyển nhượng tự do
2003-12-31
Leotar Sao Đỏ Belgrade
quay lại từ khoản vay
2003-07-01
Sao Đỏ Belgrade Leotar
Cho mượn
2001-07-01
Crvena Zvezda U19 Sao Đỏ Belgrade

Chấn thương

Partizan Corona virus 2020.11.03 ~ 2020.11.13
Partizan Broken shoulder 2012.10.08 ~ 2012.11.26
Partizan Knee problems 2012.04.30 ~ 2012.05.31