Gần đây, chúng tôi đã tổng hợp danh sách các cầu thủ tham dự World Cup hiện tại. Trong danh sách hiệu suất ghi bàn, tiền đạo Na Uy Haaland dẫn đầu, tiếp theo là Ogawa Koki và Lukaku ở vị trí thứ hai và thứ ba.

Vị trí dẫn đầu danh sách chắc chắn thuộc về tiền đạo Na Uy Haaland: anh đã ghi 55 bàn sau 49 trận đấu, một hiệu suất ấn tượng.
Nếu anh ấy duy trì phong độ này tại World Cup, Na Uy có thể trở thành một "ngựa ô" đáng gờm.
Danh sách hiệu suất ghi bàn của các cầu thủ đội tuyển quốc gia tại World Cup lần này (trung bình bàn/trận)
Haaland (Na Uy) – 1.12 bàn/trận (55 bàn sau 49 trận)
Ogawa Koki (Nhật Bản) – 0.73 bàn/trận (11 bàn sau 15 trận)
Lukaku (Bỉ) – 0.72 bàn/trận (89 bàn sau 124 trận)
Kane (Anh) – 0.70 bàn/trận (78 bàn sau 112 trận)
Pierrot (Haiti) – 0.67 bàn/trận (33 bàn sau 49 trận)
Ronaldo (Bồ Đào Nha) – 0.63 bàn/trận (143 bàn sau 226 trận)
Neymar (Brazil) – 0.62 bàn/trận (79 bàn sau 128 trận)
Brahimi (Algeria) – 0.60 bàn/trận (6 bàn sau 10 trận)
Gyökeres (Thụy Điển) – 0.59 bàn/trận (19 bàn sau 32 trận)
Messi (Argentina) – 0.59 bàn/trận (116 bàn sau 198 trận)
Salah (Ai Cập) – 0.58 bàn/trận (67 bàn sau 116 trận)
Taremi (Iran) – 0.58 bàn/trận (60 bàn sau 104 trận)
Mbappé (Pháp) – 0.58 bàn/trận (56 bàn sau 96 trận)
Nazon (Haiti) – 0.58 bàn/trận (44 bàn sau 76 trận)
Brahim (Ma Rốc) – 0.54 bàn/trận (13 bàn sau 24 trận)
David (Canada) – 0.52 bàn/trận (39 bàn sau 75 trận)
Depay (Hà Lan) – 0.51 bàn/trận (55 bàn sau 108 trận)
Wood (New Zealand) – 0.51 bàn/trận (45 bàn sau 88 trận)
Shomurodov (Uzbekistan) – 0.49 bàn/trận (44 bàn sau 90 trận)
Dzeko (Bosnia và Herzegovina) – 0.49 bàn/trận (73 bàn sau 148 trận)
阿尔及利亚
阿根廷
比利时
波黑
桑托斯
科林蒂安
巴西
加拿大
埃及
阿森纳
利物浦
曼城
诺丁汉森林
英格兰
法国
拜仁慕尼黑
沙尔克04
奥林匹亚科斯
海地
德黑兰独立
伊朗
尤文图斯
那不勒斯
日本
摩洛哥
奈梅亨
荷兰
新西兰
挪威
葡萄牙
皇家马德里
瑞典
里泽体育
乌兹别克斯坦
RAMS巴萨克赛尔
利雅得胜利
杜海勒
梅西
C罗
哲科
克里斯-伍德
卢卡库
内马尔
萨拉赫
哈里-凯恩
德佩
塔雷米
纳松
肖穆罗多夫
姆巴佩
哲凯赖什
卜拉欣-迪亚斯
小川航基
哈兰德
皮埃罗
迈阿密国际
乔纳森-戴维
布勒比纳
全部评论(63)
6-6 09:20
6-5 15:49
6-5 12:58
6-5 16:48
6-5 13:56