11
Tien Anh Le
| Musim | Klub | App | Start | G | A | KK | KM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Hải Phòng | 5 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Hải Phòng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Khanh Hoa | 10 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Binh Dinh | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Binh Dinh | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bà Rịa Vũng Tàu
→
Bac Ninh
Hải Phòng
→
Bà Rịa Vũng Tàu
Khanh Hoa
→
Hải Phòng
Binh Dinh
→
Khanh Hoa
Truong Tuoi Dong Nai FC
→
Binh Dinh
Without Club
→
Truong Tuoi Dong Nai FC