女子オリンピックアジア予選 · リーグ 2023-11-01 10:00
女子オリンピックアジア予選 2023-11-01 10:00 FT 2:0
試合終了
0'15'30'ハーフ60'75'90'
球员事件
球员事件
球员事件
球员事件
球员打入一球
球员打入一球
球员事件
球员事件
球员事件
球员事件
球员事件
球员事件
球员事件
球员事件
スタッツ
日本 ベトナム
67
ボールの占有率
33
6
コーナー
4
12
シュート
0
6
方向のいいシュート
0
102
Attacks
54
66
Dangerous Attacks
23
0
イエローカード
2
ハイライト
日本 ベトナム
キックオフ
R. Shimizu
H. Miyazawa
40'
ハーフタイム
S. Miyake
Miyabi Moriya
Remina Chiba
H. Takahashi
46'
51'
Nguyễn Thị Thanh Nhã
Miyabi Moriya
S. Kumagai
53'
58'
Trần Thị Duyên
Nguyễn Thị Tuyết Dung
Yoshino Nakashima
S. Kumagai
66'
77'
Nguyễn Thị Thúy Hằng
Nguyễn Thị Mỹ Anh
H. Sugita
Jun Endo
78'
Hayashi Honoka
H. Miyazawa
79'
88'
Nguyễn Thị Thúy Hằng
Nguyễn Thị Hòa
Thái Thị Thảo
Trần Thị Thu
Ngân Thị Vạn Sự
Dương Thị Vân
Lương Thị Thu Thương
試合終了