

Tim Smolders
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.07.01 | Hiện tại | Hearts | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2025.07.01 | 2026.05.14 | Reims | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2023.10.10 | 2024.09.21 | Schalke 04 | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2022.07.10 | 2023.10.09 | Union Saint-Gilloise | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2019.07.01 | 2021.08.08 | Club Brugge Res. | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2019.07.01 | 2021.08.08 | Club Brugge(U23) | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2019.07.01 | 2021.08.08 | Club Brugge U18 | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2019.07.01 | 2021.08.08 | Club Brugge II | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2018.08.21 | 2019.06.30 | U19 Bỉ | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2014.10.07 | 2015.03.18 | Cercle Brugge | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2012.07.01 | Now | Cercle Brugge | 81 | 11 | 3 |
| 2009.01.01 | 2012.07.01 | Gent | 141 | 19 | 17 |
| 2006.07.01 | 2009.01.01 | Charleroi | 86 | 14 | 9 |
| 2004.07.01 | 2006.07.01 | RBC Roosendaal | 61 | 6 | 4 |
| 1999.07.01 | 2004.07.01 | Club Brugge | 89 | 12 | 5 |
Gent
→
Cercle Brugge
Charleroi
→
Gent
RBC Roosendaal
→
Charleroi
Club Brugge
→
RBC Roosendaal
Verbroedering Geel
→
Club Brugge