

Wang Hanlin
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025.03.01 | Now | Sơn Tây Chongde Ronghai | 5 | 0 | 0 |
| 2024.04.10 | 2025.03.01 | Yulin Tianzhijiaozi | 3 | 0 | 0 |
| 2019.07.11 | 2023.04.24 | Thành Đô Dung Thành | 21 | 1 | 1 |
| 2016.01.01 | 2018.01.01 | Giang Tây Lư Sơn | 36 | 0 | 1 |
| 2011.01.01 | 2014.12.31 | Chengdu Tiancheng | 12 | 0 | 0 |
Yulin Tianzhijiaozi
→
Sơn Tây Chongde Ronghai
Without Club
→
Yulin Tianzhijiaozi
Đại Liên Côn Thành
→
Without Club
Thành Đô Dung Thành
→
Đại Liên Côn Thành
Chengdu Rongcheng Reserves
→
Thành Đô Dung Thành
Jiangxi Liansheng Reserves
→
Chengdu Rongcheng Reserves
Giang Tây Lư Sơn
→
Jiangxi Liansheng Reserves
Without Club
→
Giang Tây Lư Sơn
Chengdu Tiancheng
→
Without Club