

Jonas Nyholm
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.02.18 | Hiện tại | KuPS | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2024.01.01 | 2025.09.19 | KTP Kotka | Huấn luyện viên |
| 2022.01.01 | 2023.12.31 | KTP Kotka | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016.01.01 | 2018.01.01 | Gnistan | 25 | 0 | 2 |
| 2015.01.01 | 2015.12.31 | P-Iirot | 27 | 2 | 0 |
| 2013.01.01 | 2013.12.31 | P-Iirot | 2 | 0 | 0 |
Gnistan
→
Retired
P-Iirot
→
Gnistan