

Carlos García
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.07.01 | Hiện tại | Jong Ajax | Huấn luyện viên |
| 2026.03.08 | 2026.06.30 | Ajax | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2026.02.10 | 2026.03.07 | Jong Ajax | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2025.07.01 | 2025.10.07 | Flamurtari | Huấn luyện viên |
| 2024.01.19 | 2024.11.08 | Chicago Fire | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2022.01.07 | 2022.06.30 | Beitar Tel Aviv | Huấn luyện viên |
| 2021.01.01 | 2021.11.23 | Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2018.08.08 | 2020.12.31 | Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016.07.11 | 2017.09.14 | Alanyaspor | 10 | 0 | 0 |
| 2012.07.01 | 2016.07.11 | Maccabi Tel Aviv | 151 | 7 | 1 |
| 2010.06.30 | 2012.07.01 | Almeria | 78 | 1 | 0 |
| 2009.07.01 | 2010.06.30 | Real Betis | 33 | 1 | 0 |
| 2005.07.01 | 2009.07.01 | Almeria | 130 | 0 | 1 |
| 2004.07.01 | 2005.06.30 | CP Ejido | 17 | 0 | 0 |
| 2003.07.01 | 2004.07.01 | Espanyol | 3 | 0 | 0 |
| 2003.07.01 | 2004.06.30 | Espanyol B | 1 | 0 | 0 |
Without Club
→
Retired
Alanyaspor
→
Without Club
Maccabi Tel Aviv
→
Alanyaspor
Alcobendas Sport
→
Alcalá
Unknown
→
Alcobendas Sport
Almeria
→
Maccabi Tel Aviv
Alcalá
→
Unknown
Real Betis
→
Almeria
Almeria
→
Real Betis
Sanse
→
Zamora
Espanyol
→
Almeria
CP Ejido
→
Espanyol
Espanyol
→
CP Ejido
Espanyol B
→
Espanyol