

Frasco
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2018.07.01 | Hiện tại | Porto U19 | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2017.07.01 | 2018.06.30 | Porto U17 | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2014.01.01 | 2015.06.30 | Porto U15 | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2013.01.01 | 2014.06.30 | Porto U19 | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2011.07.01 | 2012.12.31 | Porto U15 | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2008.07.01 | 2011.06.30 | Porto U19 | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2004.07.01 | 2008.06.30 | Porto Youth | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2003.07.01 | 2004.06.30 | Vitória Guimarães | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2002.03.21 | 2002.06.30 | GDRC Os Sandinenses | Huấn luyện viên |
| 1999.07.01 | 2000.12.18 | Ermesinde | Huấn luyện viên |
| 1999.02.01 | 1999.06.30 | Louletano | Huấn luyện viên |
| 1998.03.16 | 1998.06.30 | Aves | Huấn luyện viên |
| 1997.12.22 | 1998.04.27 | Lusitânia Lourosa | Huấn luyện viên |
| 1994.07.01 | 1997.06.30 | Porto Youth | Huấn luyện viên |
| 1993.07.01 | 1993.10.04 | Leça | Huấn luyện viên |
| 1992.10.04 | 1993.01.11 | Feirense | Huấn luyện viên |
| 1991.07.01 | 1991.10.28 | Ovarense | Huấn luyện viên |
| 1990.07.01 | 1991.06.30 | Vila Real | Huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1978.07.01 | 1989.07.01 | Porto | 44 | 2 | 3 |
Leixões
→
Retired
Porto
→
Leixões
Leixões
→
Porto
Leixões U19
→
Leixões