

Nabil Kouki
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.07.15 | Hiện tại | CS Sfaxien | Huấn luyện viên |
| 2025.07.01 | 2026.04.07 | Al Masry | Huấn luyện viên |
| 2025.01.21 | 2025.06.21 | ES Setif | Huấn luyện viên |
| 2023.08.06 | 2024.03.19 | CS Sfaxien | Huấn luyện viên |
| 2022.07.11 | 2023.07.15 | Belouizdad | Huấn luyện viên |
| 2022.04.08 | 2022.06.30 | CS Sfaxien | Huấn luyện viên |
| 2019.10.28 | 2022.02.27 | ES Setif | Huấn luyện viên |
| 2019.10.27 | Hiện tại | ES Setif | Huấn luyện viên |
| 2019.02.20 | 2019.08.25 | Al Hilal Omdurman | Huấn luyện viên |
| 2018.07.01 | 2018.09.16 | Al Faisaly | Huấn luyện viên |
| 2018.01.24 | 2018.06.30 | Stade Tunisien | Huấn luyện viên |
| 2017.10.09 | 2017.12.30 | Al Ramtha | Huấn luyện viên |
| 2017.03.01 | 2017.06.30 | Al Hilal Omdurman | Huấn luyện viên |
| 2016.02.22 | 2016.09.16 | Al-Ittihad | Huấn luyện viên |
| 2015.10.16 | 2015.12.27 | Club Africain | Huấn luyện viên |
| 2015.03.19 | 2015.10.16 | Al Hilal Omdurman | Huấn luyện viên |
| 2014.08.14 | 2015.03.16 | EGS Gafsa | Huấn luyện viên |
| 2014.06.13 | 2014.06.30 | CA Bizertin | Huấn luyện viên |
| 2014.03.14 | 2014.06.07 | CA Bizertin | Huấn luyện viên |
| 2013.11.10 | 2013.12.16 | CA Bordj Bou Arreridj | Huấn luyện viên |
| 2013.11.05 | 2013.12.16 | CA Bordj Bou Arreridj | Huấn luyện viên |
| 2012.10.07 | 2013.03.31 | Club Africain | Huấn luyện viên |
| 2012.01.12 | 2012.10.02 | CS Sfaxien | Huấn luyện viên |
| 2011.08.30 | 2012.01.05 | Stade Tunisien | Huấn luyện viên |
| 2010.12.20 | 2011.06.30 | CS Sfaxien | Huấn luyện viên |
| 2010.06.22 | 2010.12.05 | CS Sfaxien | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1995.07.01 | 2002.06.30 | Club Africain | 24 | 1 | 0 |
| 1990.07.01 | 1995.07.01 | Olympique Béja | 1 | 0 | 0 |
Club Africain
→
Retired
Olympique Béja
→
Club Africain
Own Youth
→
Olympique Béja