

Yunis Hüseynov
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2024.10.28 | Hiện tại | Turan | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2020.08.16 | 2021.01.24 | Shamakhi | Huấn luyện viên |
| 2020.08.01 | Hiện tại | Shamakhi | Huấn luyện viên |
| 2017.11.20 | 2018.06.30 | Kapaz | Huấn luyện viên |
| 2015.05.17 | 2016.01.13 | Khazar Lankaran | Huấn luyện viên |
| 2015.05.06 | 2015.12.31 | Khazar Lankaran | Huấn luyện viên |
| 2012.03.15 | 2012.10.31 | Khazar Lankaran | Huấn luyện viên |
| 2012.01.01 | 2012.12.31 | Khazar Lankaran | Huấn luyện viên |
| 2008.01.01 | 2009.05.31 | Karvan | Huấn luyện viên |
| 2005.08.14 | 2007.06.30 | Karvan | Huấn luyện viên |
| 2004.01.11 | 2005.06.01 | Karvan | Huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1998.07.01 | 2001.07.01 | Kapaz | 6 | 0 | 0 |
| 1993.07.01 | 1998.07.01 | Neftçi | 5 | 0 | 0 |
| 1984.01.01 | 1991.12.31 | Neftçi | 175 | 30 | 2 |
Kapaz
→
Retired
Neftçi
→
Kapaz
Unknown
→
Neftçi
Neftçi
→
Unknown