

Tadahiro Akiba
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.07.01 | Hiện tại | Jubilo Iwata | Huấn luyện viên |
| 2026.02.01 | 2026.06.30 | Vissel Kobe | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2023.04.03 | 2026.01.31 | Shimizu S-Pulse | Huấn luyện viên |
| 2023.02.01 | 2023.04.02 | Shimizu S-Pulse | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2020.02.01 | 2023.01.31 | Mito Hollyhock | Huấn luyện viên |
| 2019.02.01 | 2020.01.31 | U20 Nhật Bản | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2018.02.01 | 2019.01.31 | U19 Nhật Bản | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2017.02.01 | 2018.01.31 | U18 Nhật Bản | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2016.02.01 | 2017.01.31 | U23 Nhật Bản | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2015.02.01 | 2016.01.31 | U22 Nhật Bản | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2014.12.01 | 2015.01.31 | U21 Nhật Bản | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2013.02.01 | 2014.11.30 | Thespa Kusatsu Gunma | Huấn luyện viên |
| 2012.04.14 | 2012.04.15 | Mito Hollyhock | Huấn luyện viên |
| 2011.02.01 | 2013.01.31 | Mito Hollyhock | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2006.09.01 | 2009.01.01 | Thespa Kusatsu Gunma | 84 | 0 | 0 |
| 2005.01.01 | 2006.09.01 | Tokushima Vortis | 63 | 1 | 0 |
| 1999.01.01 | 2005.01.01 | Albirex Niigata | 216 | 2 | 0 |
| 1998.01.01 | 1999.01.01 | Cerezo Osaka | 6 | 0 | 0 |
| 1997.01.01 | 1998.01.01 | Avispa Fukuoka | 3 | 0 | 0 |
| 1994.01.01 | 1997.01.01 | JEF United Chiba | 63 | 2 | 0 |
SC Sagamihara
→
Retired
Thespa Kusatsu Gunma
→
SC Sagamihara
Tokushima Vortis
→
Thespa Kusatsu Gunma
Albirex Niigata
→
Tokushima Vortis
Cerezo Osaka
→
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka
→
Cerezo Osaka
JEF United Chiba
→
Avispa Fukuoka
Funabashi Municipal High School
→
JEF United Chiba