

Gary Neville
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2015.12.08 | 2016.03.30 | Valencia | Huấn luyện viên |
| 2012.05.14 | 2015.06.30 | Anh | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2011.02.28 | 2012.06.30 | MU | technical coach |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2009.07.01 | 2010.06.30 | Man United U21 | 1 | 0 | 0 |
| 1992.07.01 | 2011.02.02 | MU | 602 | 7 | 49 |
MU
→
Retired
Man United U18
→
MU