

Geir Bakke
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.08.03 | Hiện tại | Moss | Huấn luyện viên |
| 2023.07.13 | 2026.05.06 | Vålerenga | Huấn luyện viên |
| 2020.01.01 | 2023.07.11 | Lillestrøm | Huấn luyện viên |
| 2015.01.01 | 2019.12.31 | Sarpsborg 08 | Huấn luyện viên |
| 2014.01.17 | 2014.12.31 | Molde | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2012.01.01 | 2014.01.16 | Kristiansund | Huấn luyện viên |
| 2009.01.01 | 2011.12.31 | Stabæk | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2006.01.01 | 2008.08.28 | Moss | Huấn luyện viên |
| 1999.01.01 | 2005.12.31 | Vålerenga | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1995.01.01 | 1998.01.01 | Stabæk | 39 | 3 | 0 |
| 1993.01.01 | 1995.01.01 | Kongsvinger | 32 | 1 | 0 |
| 1988.01.01 | 1988.12.31 | Strømmen | 2 | 0 | 0 |
Stabæk
→
Retired
Kongsvinger
→
Stabæk
Strømmen
→
Kongsvinger
Bærum
→
Strømmen
Strømmen
→
Bærum