

Sung-yong Choi
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.04.20 | Hiện tại | Daegu FC | Huấn luyện viên |
| 2026.01.05 | 2026.04.19 | Daegu FC | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2024.05.21 | 2024.06.30 | Hàn Quốc | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2023.04.18 | 2023.05.07 | Suwon Bluewings | caretaker coach |
| 2022.01.01 | 2023.04.17 | Suwon Bluewings | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2019.07.05 | 2021.12.01 | Thượng Hải Thân Hoa | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2019.01.01 | 2019.06.30 | Đại Liên Professional | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2017.01.01 | 2017.12.31 | Suwon Bluewings | HLV thể lực |
| 2013.01.01 | 2018.12.31 | Suwon Bluewings | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2008.01.01 | 2010.12.04 | Thespa Kusatsu Gunma | 51 | 0 | 0 |
| 2007.01.01 | 2008.01.01 | Ulsan HD | 9 | 0 | 0 |
| 2006.07.01 | 2007.01.01 | Yokohama FC | 23 | 0 | 0 |
| 2002.07.01 | 2006.07.01 | Suwon Bluewings | 111 | 1 | 5 |
| 2001.01.01 | 2002.07.01 | LASK | 21 | 1 | 0 |
| 1999.01.01 | 2001.01.01 | Vissel Kobe | 56 | 0 | 0 |
Thespa Kusatsu Gunma
→
Retired
Ulsan HD
→
Thespa Kusatsu Gunma
Yokohama FC
→
Ulsan HD
Suwon Bluewings
→
Yokohama FC
LASK
→
Suwon Bluewings
Vissel Kobe
→
LASK
Gimcheon Sangmu
→
Vissel Kobe
Korea University
→
Gimcheon Sangmu