

Hans-Jürgen Gede
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2025.12.11 | Hiện tại | Neftchi | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2021.06.24 | 2021.07.12 | Thể Công - Viettel | Huấn luyện viên |
| 2013.10.30 | 2014.01.20 | Aluminium Hormozgan | Huấn luyện viên |
| 2011.06.01 | 2012.06.30 | Zob Ahan | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2010.07.01 | 2011.05.30 | Esteghlal Tehran | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2010.01.01 | 2010.06.30 | Al Tahaddy SC | Huấn luyện viên |
| 2008.08.29 | 2009.02.28 | Neftçi | Huấn luyện viên |
| 2006.07.01 | 2007.06.30 | Al Ahli | Huấn luyện viên |
| 2005.02.09 | 2005.03.30 | Uzbekistan | Huấn luyện viên |
| 2002.07.01 | 2003.06.30 | Rot-Weiß Oberhausen | Trợ lý huấn luyện viên |
| 1999.07.01 | 2000.12.30 | Lippstadt 08 | Huấn luyện viên |
| 1995.05.19 | 1995.07.15 | Persepolis | Huấn luyện viên |
| 1994.07.01 | 1995.06.30 | U23 Iran | Huấn luyện viên |
| 1992.07.01 | 1993.01.17 | Schalke 04 | Trợ lý huấn luyện viên |
| 1992.01.24 | 1992.03.26 | Fortuna Düsseldorf | Huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1979.07.01 | 1991.07.01 | Fortuna Köln | 374 | 52 | 0 |
| 1977.07.01 | 1979.07.01 | Preußen Münster | 74 | 10 | 0 |
| 1975.07.01 | 1977.07.01 | Schalke 04 | 39 | 3 | 0 |
| 1973.07.01 | 1975.07.01 | U19 Schalke 04 | 1 | 0 | 0 |
Fortuna Köln
→
Retired
Preußen Münster
→
Fortuna Köln
Schalke 04
→
Preußen Münster
U19 Schalke 04
→
Schalke 04
U17 Schalke 04
→
U19 Schalke 04
Schalke 04 Youth
→
U17 Schalke 04