

Yan Xiangchuang
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.01.01 | Hiện tại | Đại Liên Anh Bác U20 | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024.01.27 | 2025.07.21 | Đại Liên Anh Bác | 62 | 6 | 8 |
| 2022.04.21 | 2024.01.27 | Đại Liên Professional | 56 | 10 | 10 |
| 2015.01.01 | 2022.04.21 | Bắc Kinh BSU | 180 | 38 | 39 |
| 2014.07.07 | 2015.01.01 | Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai | 14 | 1 | 9 |
| 2013.07.24 | 2014.01.01 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 11 | 1 | 0 |
| 2013.07.01 | 2014.06.30 | Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai | 14 | 1 | 9 |
| 2012.07.01 | 2013.06.30 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 11 | 1 | 0 |
| 2012.03.01 | 2013.02.01 | Đại Liên Thực Đức | 27 | 3 | 3 |
| 2010.07.01 | 2011.12.31 | Đại Liên Thực Đức | 42 | 5 | 3 |
| 2004.01.01 | 2011.07.01 | Bắc Kinh Quốc An | 126 | 18 | 5 |
Đại Liên Anh Bác
→
Retired
Đại Liên Professional
→
Đại Liên Anh Bác
Bắc Kinh BSU
→
Đại Liên Professional
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
→
Bắc Kinh BSU
Without Club
→
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
Without Club
Dalian Pro (R)
→
Bắc Kinh Nhân Hòa
Đại Liên Thực Đức
→
Dalian Pro (R)
Bắc Kinh Quốc An
→
Đại Liên Thực Đức
Đại Liên Thực Đức
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Đại Liên Thực Đức
Bayi Zhenbang
→
Bắc Kinh Quốc An