

Kamoliddin Tadzhiev
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2025.05.09 | Hiện tại | Pakhtakor | Huấn luyện viên |
| 2022.01.01 | 2025.05.08 | Pakhtakor | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2019.01.01 | 2022.01.01 | Metalourg | 66 | 3 | 1 |
| 2013.12.31 | 2019.01.01 | Pakhtakor | 86 | 6 | 0 |
| 2010.07.01 | 2013.12.31 | Giang Tô FC | 77 | 1 | 1 |
| 2007.01.01 | 2011.06.30 | Pakhtakor | 48 | 2 | 0 |
| 2001.01.01 | 2006.07.01 | Pakhtakor | 4 | 0 | 0 |
Without Club
→
Retired
Metalourg
→
Without Club
Pakhtakor
→
Metalourg
Giang Tô FC
→
Pakhtakor
Pakhtakor
→
Giang Tô FC
Sogdiana
→
Pakhtakor
Pakhtakor
→
Sogdiana
Pakhtakor U18
→
Pakhtakor