

Ki-han Mun
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2023.01.01 | Hiện tại | Dangjin Citizen | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2022.02.01 | 2026.01.01 | Dangjin Citizen | 65 | 2 | 5 |
| 2021.02.01 | 2022.02.01 | Hwaseong | 14 | 0 | 0 |
| 2020.01.31 | 2021.02.01 | Gangneung City | 22 | 2 | 0 |
| 2016.01.01 | 2020.01.31 | Bucheon 1995 | 130 | 10 | 27 |
| 2015.01.01 | 2015.12.31 | Daegu FC | 40 | 1 | 11 |
| 2008.01.01 | 2013.01.01 | FC Seoul | 25 | 0 | 0 |
Dangjin Citizen
→
Retired
Hwaseong
→
Dangjin Citizen
Gangneung City
→
Hwaseong
Bucheon 1995
→
Gangneung City
FC Seoul
→
Bucheon 1995
Daegu FC
→
FC Seoul
FC Seoul
→
Daegu FC
Chungnam Asan
→
FC Seoul
FC Seoul
→
Chungnam Asan
FC Seoul U18
→
FC Seoul