

Vaidas Žutautas
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2017.01.01 | Hiện tại | Banga Gargždai | HLV thủ môn |
| 2015.03.02 | 2016.12.31 | Banga Gargždai | Huấn luyện viên |
| 2014.01.01 | 2014.09.01 | Banga Gargždai | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2012.01.06 | 2013.04.15 | Banga Gargždai | Huấn luyện viên |
| 2012.01.01 | 2013.04.13 | Banga Gargždai | Huấn luyện viên |
| 2010.01.01 | 2012.01.05 | Banga Gargždai | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2009.01.01 | 2011.01.01 | Banga Gargždai | 2 | 0 | 0 |
| 2006.01.01 | 2009.01.01 | Vėtra | 54 | 0 | 0 |
| 2004.01.01 | 2005.10.01 | FA Šiauliai | 14 | 0 | 0 |
| 1999.07.01 | 2002.06.30 | Hakoah Ramat Gan | 15 | 0 | 0 |
| 1997.07.01 | 1998.06.30 | Antwerp | 3 | 0 | 0 |
Banga Gargždai
→
Retired
Vėtra
→
Banga Gargždai
Sūduva
→
Vėtra
FA Šiauliai
→
Sūduva
FC Vilnius
→
FA Šiauliai
Hakoah Ramat Gan
→
FC Vilnius
Unknown
→
FA Šiauliai