

Maurício Copertino
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.09.14 | Hiện tại | Maranhão | Huấn luyện viên |
| 2025.10.10 | 2026.02.26 | Santo André | Huấn luyện viên |
| 2025.04.30 | 2025.08.21 | U20 Santos | Huấn luyện viên |
| 2024.01.31 | 2024.05.07 | Ferroviário | Huấn luyện viên |
| 2023.05.02 | 2023.09.27 | Corinthians | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2022.04.22 | 2022.05.17 | ASA | Huấn luyện viên |
| 2021.08.06 | 2021.12.28 | Cruzeiro | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2021.01.01 | 2021.02.27 | Vasco da Gama | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2020.09.05 | Hiện tại | Bahia | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2020.01.01 | 2020.10.14 | Palmeiras | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2019.05.13 | 2019.12.31 | Vasco da Gama | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2018.01.02 | 2018.09.24 | Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai | Huấn luyện viên |
| 2017.09.06 | 2017.12.31 | Bahia | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2017.01.01 | 2017.05.28 | Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai | Huấn luyện viên |
| 2016.01.01 | 2016.06.08 | Thiên Tân Thiên Hải | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2013.10.01 | Hiện tại | U17 Brazil | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2005.01.01 | 2005.12.31 | União São João | 6 | 0 | 0 |
| 1999.07.01 | 2001.06.30 | Panachaiki | 47 | 3 | 0 |
| 1996.01.01 | 1996.12.31 | Coritiba | 2 | 0 | 0 |
| 1993.01.01 | 1994.12.31 | Santos | 8 | 0 | 0 |