

Fróði Benjaminsen
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2027.01.01 | Hiện tại | KÍ | Huấn luyện viên |
| 2025.09.03 | 2025.12.31 | B68 | Huấn luyện viên |
| 2025.01.01 | Hiện tại | U19 Quần đảo Faroe | Huấn luyện viên |
| 2023.01.06 | 2024.06.30 | U17 Quần đảo Faroe | Huấn luyện viên |
| 2020.01.24 | 2023.01.05 | U17 Quần đảo Faroe | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2019.03.03 | 2020.01.01 | Skála | 28 | 2 | 0 |
| 2018.02.24 | 2019.03.03 | NSÍ | 30 | 4 | 0 |
| 2017.01.24 | 2018.02.24 | Víkingur Göta | 26 | 4 | 5 |
| 2008.07.01 | 2017.01.24 | HB Tórshavn | 176 | 53 | 2 |
| 2005.03.04 | 2008.07.01 | B36 | 10 | 2 | 0 |
| 2004.02.08 | 2005.03.04 | Fram | 15 | 3 | 0 |
| 2001.07.01 | 2003.06.30 | B68 | 4 | 0 | 0 |
| 1996.07.01 | 1997.06.30 | B68 | 4 | 0 | 0 |
Skála
→
Career break
NSÍ
→
Skála
Víkingur Göta
→
NSÍ
HB Tórshavn
→
Víkingur Göta
B36
→
HB Tórshavn
Fram
→
B36
B68
→
Fram