

Li Gang
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2025.01.01 | Hiện tại | Đại Liên Anh Bác | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2022.01.01 | 2024.12.31 | Đại Liên Anh Bác | HLV thể lực |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016.03.06 | 2018.01.01 | Hainan Seamen | 30 | 0 | 0 |
| 2014.02.07 | 2016.03.06 | Giang Tây Lư Sơn | 8 | 0 | 0 |
| 2012.02.01 | 2014.02.07 | Vũ Hán Trường Giang | 12 | 0 | 0 |
| 2011.01.01 | 2011.12.31 | Chengdu Tiancheng | 16 | 1 | 0 |
| 2009.01.01 | 2009.12.31 | Chengdu Tiancheng | 10 | 0 | 0 |
| 2007.01.01 | 2009.12.31 | Thượng Hải Thân Hoa | 28 | 0 | 1 |
| 2006.01.01 | 2006.12.31 | Shanghai United | 12 | 0 | 0 |
Đại Liên Anh Bác
→
Without Club
Without Club
→
Đại Liên Anh Bác
Thiểm Tây Siêu Việt
→
Without Club
Sơn Tây Long Tấn
→
Thiểm Tây Siêu Việt
Hainan Seamen
→
Sơn Tây Long Tấn
Giang Tây Lư Sơn
→
Hainan Seamen
Vũ Hán Trường Giang
→
Giang Tây Lư Sơn
Chengdu Tiancheng
→
Vũ Hán Trường Giang