

Wang Xuanhong
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025.03.08 | 2026.01.01 | Đại Liên Khoa Uy | 1 | 0 | 0 |
| 2022.04.29 | 2025.03.08 | Đại Liên Anh Bác | 17 | 3 | 0 |
| 2020.02.28 | 2022.04.29 | Quý Châu FC | 43 | 3 | 1 |
| 2017.02.13 | 2020.02.28 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 25 | 0 | 2 |
| 2015.06.22 | 2017.02.13 | Thanh Đảo FC | 44 | 7 | 6 |
| 2013.07.01 | 2015.01.01 | Thanh Đảo FC | 24 | 5 | 5 |
| 2008.03.01 | 2012.03.01 | Đại Liên Thực Đức | 57 | 8 | 1 |
| 2007.09.01 | 2008.03.01 | Citizen | 12 | 12 | 0 |
Đại Liên Khoa Uy
→
Retired
Đại Liên Anh Bác
→
Đại Liên Khoa Uy
Quý Châu FC
→
Đại Liên Anh Bác
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
Quý Châu FC
Thanh Đảo FC
→
Bắc Kinh Nhân Hòa
Qingdao Huanghai Reserves
→
Thanh Đảo FC
Thanh Đảo FC
→
Qingdao Huanghai Reserves
Dalian Pro (R)
→
Thanh Đảo FC
Thanh Đảo FC
→
Dalian Pro (R)
Dalian Pro (R)
→
Thanh Đảo FC
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
→
Dalian Pro (R)
Đại Liên Thực Đức
→
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
Citizen
→
Đại Liên Thực Đức
Đại Liên Thực Đức
→
Citizen