

Li Yi'nan
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.09.04 | Hiện tại | Nanjing City | Huấn luyện viên |
| 2023.06.27 | 2024.02.27 | Vô Tích Wugo | Huấn luyện viên |
| 2022.11.19 | 2023.05.23 | Ninh Ba FC | Huấn luyện viên |
| 2022.05.12 | 2022.11.18 | Thanh Đảo Hồng Sư | Huấn luyện viên |
| 2021.11.05 | 2022.05.11 | Thanh Đảo Hồng Sư | caretaker coach |
| 2021.01.01 | 2021.11.04 | Thanh Đảo Hồng Sư | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2018.01.01 | 2019.12.31 | Phúc Kiến Thiên Tín | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2016.12.28 | 2017.12.31 | Liêu Ninh Thiết Nhân | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2011.07.01 | 2012.01.01 | Liêu Ninh Hồng Vận | 5 | 0 | 0 |
| 2010.01.01 | 2011.12.31 | Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic | 22 | 3 | 0 |
| 2005.01.01 | 2008.01.01 | Thượng Hải Thân Hoa | 14 | 0 | 0 |
| 1999.01.01 | 2005.01.01 | Quảng Châu City | 107 | 5 | 0 |
Thẩm Dương Đông Tiến
→
Retired
Liêu Ninh Hồng Vận
→
Thẩm Dương Đông Tiến
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
→
Liêu Ninh Hồng Vận
Thượng Hải Thân Hoa
→
Vũ Hán Trường Giang
Quảng Châu City
→
Thượng Hải Thân Hoa
Guangzhou City Reserve
→
Quảng Châu City