

Wu Dingmao
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025.03.08 | 2026.01.01 | Đại Liên Khoa Uy | 5 | 2 | 0 |
| 2024.03.27 | 2025.03.08 | Jiangsu Landhouse Dong Victory | 9 | 2 | 0 |
| 2021.04.15 | 2023.04.12 | Nam Thông Haimen Codion | 10 | 4 | 0 |
| 2019.02.01 | 2021.04.15 | Thiểm Tây Siêu Việt | 9 | 3 | 0 |
| 2017.03.01 | 2019.02.01 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 31 | 9 | 0 |
| 2016.06.23 | 2016.12.31 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 8 | 2 | 0 |
| 2015.07.03 | 2016.01.01 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 1 | 0 | 0 |
| 2014.02.07 | 2015.01.01 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 1 | 0 | 0 |
| 2013.02.01 | 2013.12.31 | Hà Bắc FC | 2 | 0 | 0 |
Đại Liên Khoa Uy
→
Retired
Jiangsu Landhouse Dong Victory
→
Đại Liên Khoa Uy
Without Club
→
Jiangsu Landhouse Dong Victory
Đại Liên Côn Thành
→
Without Club
Zhuhai 2030
→
Đại Liên Côn Thành
Nam Thông Haimen Codion
→
Zhuhai 2030
Thiểm Tây Siêu Việt
→
Nam Thông Haimen Codion
Liêu Ninh Thiết Nhân
→
Thiểm Tây Siêu Việt
Beijing Renhe Reserves
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Liêu Ninh Thiết Nhân
→
Beijing Renhe Reserves
Beijing Renhe Reserves
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
Beijing Renhe Reserves
Beijing Renhe Reserves
→
Bắc Kinh Nhân Hòa
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
Beijing Renhe Reserves
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
→
Bắc Kinh Nhân Hòa
Hà Bắc FC
→
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
→
Hà Bắc FC